Câu tiếng Anh
Much more worthwhile.
Nghĩa tiếng Việt
Có giá trị hơn nhiều.
Bản dịch
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| Much more worthwhile. | Có giá trị hơn nhiều. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn
Much more worthwhile.
Có giá trị hơn nhiều.
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| Much more worthwhile. | Có giá trị hơn nhiều. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn