Câu tiếng Anh
- Mulcahy, take over.
Nghĩa tiếng Việt
- Mulcahy, nắm quyền chỉ huy.
Bản dịch
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| - Mulcahy, take over. | - Mulcahy, nắm quyền chỉ huy. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn
- Mulcahy, take over.
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| - Mulcahy, take over. | - Mulcahy, nắm quyền chỉ huy. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn