Câu tiếng Anh
- Mum's waiting.
Nghĩa tiếng Việt
- Mẹ đang chờ.
Bản dịch
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| - Mum's waiting. | - Mẹ đang chờ. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn
- Mum's waiting.
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| - Mum's waiting. | - Mẹ đang chờ. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn