Câu tiếng Anh
- Munsey left orders.
Nghĩa tiếng Việt
- Lệnh của Munsey.
Bản dịch
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| - Munsey left orders. | - Lệnh của Munsey. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn
- Munsey left orders.
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| - Munsey left orders. | - Lệnh của Munsey. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn