---
title: '"Music, dancing, rhythm." nghĩa là gì? Dịch sang tiếng Việt'
description: >-
  "Music, dancing, rhythm." nghĩa là gì trong tiếng Việt? Bản dịch: Nhạc điệu,
  vũ điệu, nhịp điệu.
lang: en
en: 'Music, dancing, rhythm.'
vi: 'Nhạc điệu, vũ điệu, nhịp điệu.'
source: opensubtitles
license: CC BY 4.0 (OPUS/OpenSubtitles)
opusLine: 26594
---
## Câu tiếng Anh

**Music, dancing, rhythm.**

## Nghĩa tiếng Việt

Nhạc điệu, vũ điệu, nhịp điệu.

## Bản dịch

| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|-----------|------------|
| Music, dancing, rhythm. | Nhạc điệu, vũ điệu, nhịp điệu. |

---
*Nguồn [OPUS OpenSubtitles](https://opus.nlpl.eu/OpenSubtitles.php) · eword.vn*
