---
title: '"- Must have surrounded him." nghĩa là gì? Dịch sang tiếng Việt'
description: >-
  "- Must have surrounded him." nghĩa là gì trong tiếng Việt? Bản dịch: - Chắc
  là cả bọn phải vây quanh anh ta.
lang: en
en: '- Must have surrounded him.'
vi: '- Chắc là cả bọn phải vây quanh anh ta.'
source: opensubtitles
license: CC BY 4.0 (OPUS/OpenSubtitles)
opusLine: 79117
---
## Câu tiếng Anh

**- Must have surrounded him.**

## Nghĩa tiếng Việt

- Chắc là cả bọn phải vây quanh anh ta.

## Bản dịch

| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|-----------|------------|
| - Must have surrounded him. | - Chắc là cả bọn phải vây quanh anh ta. |

---
*Nguồn [OPUS OpenSubtitles](https://opus.nlpl.eu/OpenSubtitles.php) · eword.vn*
