Câu tiếng Anh
Must repeat.
Nghĩa tiếng Việt
Chắn chắn sẽ ra lại.
Bản dịch
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| Must repeat. | Chắn chắn sẽ ra lại. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn
Must repeat.
Chắn chắn sẽ ra lại.
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| Must repeat. | Chắn chắn sẽ ra lại. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn