Câu tiếng Anh
Muzzles.
Nghĩa tiếng Việt
Cái rọ bịt mõm.
Bản dịch
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| Muzzles. | Cái rọ bịt mõm. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn
Muzzles.
Cái rọ bịt mõm.
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| Muzzles. | Cái rọ bịt mõm. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn