Câu tiếng Anh
- My affidavit, gentlemen.
Nghĩa tiếng Việt
- Lời tuyên thệ của tôi, các quý ông.
Bản dịch
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| - My affidavit, gentlemen. | - Lời tuyên thệ của tôi, các quý ông. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn
- My affidavit, gentlemen.
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| - My affidavit, gentlemen. | - Lời tuyên thệ của tôi, các quý ông. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn