Câu tiếng Anh
My allowance.
Nghĩa tiếng Việt
Tiền trợ cấp.
Bản dịch
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| My allowance. | Tiền trợ cấp. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn
My allowance.
Tiền trợ cấp.
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| My allowance. | Tiền trợ cấp. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn