Câu tiếng Anh
My blessing.
Nghĩa tiếng Việt
Đó là lời chúc phúc.
Bản dịch
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| My blessing. | Đó là lời chúc phúc. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn
My blessing.
Đó là lời chúc phúc.
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| My blessing. | Đó là lời chúc phúc. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn