Câu tiếng Anh
My clothes.
Nghĩa tiếng Việt
Quần áo của tôi.
Bản dịch
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| My clothes. | Quần áo của tôi. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn
My clothes.
Quần áo của tôi.
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| My clothes. | Quần áo của tôi. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn