Câu tiếng Anh
My compliments, Lebel.
Nghĩa tiếng Việt
Giỏi lắm, Lebel.
Bản dịch
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| My compliments, Lebel. | Giỏi lắm, Lebel. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn
My compliments, Lebel.
Giỏi lắm, Lebel.
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| My compliments, Lebel. | Giỏi lắm, Lebel. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn