Câu tiếng Anh
My darlings.
Nghĩa tiếng Việt
Các cục cưng của ta.
Bản dịch
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| My darlings. | Các cục cưng của ta. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn
My darlings.
Các cục cưng của ta.
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| My darlings. | Các cục cưng của ta. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn