Câu tiếng Anh
My days are numbered!
Nghĩa tiếng Việt
Không còn sống được bao lâu nữa!
Bản dịch
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| My days are numbered! | Không còn sống được bao lâu nữa! |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn
My days are numbered!
Không còn sống được bao lâu nữa!
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| My days are numbered! | Không còn sống được bao lâu nữa! |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn