Câu tiếng Anh
My downbeat marks a pause.
Nghĩa tiếng Việt
Nhịp đầu của tôi đánh dấu một khoảng lặng.
Bản dịch
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| My downbeat marks a pause. | Nhịp đầu của tôi đánh dấu một khoảng lặng. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn
My downbeat marks a pause.
Nhịp đầu của tôi đánh dấu một khoảng lặng.
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| My downbeat marks a pause. | Nhịp đầu của tôi đánh dấu một khoảng lặng. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn