Câu tiếng Anh
My earrings.
Nghĩa tiếng Việt
Đôi hoa tai của em.
Bản dịch
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| My earrings. | Đôi hoa tai của em. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn
My earrings.
Đôi hoa tai của em.
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| My earrings. | Đôi hoa tai của em. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn