---
title: '"My existence a monotonous rhythm." nghĩa là gì? Dịch sang tiếng Việt'
description: >-
  "My existence a monotonous rhythm." nghĩa là gì trong tiếng Việt? Bản dịch:
  Cuộc sống của tôi, một nhịp điệu buồn tẻ.
lang: en
en: My existence a monotonous rhythm.
vi: 'Cuộc sống của tôi, một nhịp điệu buồn tẻ.'
source: opensubtitles
license: CC BY 4.0 (OPUS/OpenSubtitles)
opusLine: 153097
---
## Câu tiếng Anh

**My existence a monotonous rhythm.**

## Nghĩa tiếng Việt

Cuộc sống của tôi, một nhịp điệu buồn tẻ.

## Bản dịch

| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|-----------|------------|
| My existence a monotonous rhythm. | Cuộc sống của tôi, một nhịp điệu buồn tẻ. |

---
*Nguồn [OPUS OpenSubtitles](https://opus.nlpl.eu/OpenSubtitles.php) · eword.vn*
