---
title: '"My eyes bear witness." nghĩa là gì? Dịch sang tiếng Việt'
description: >-
  "My eyes bear witness." nghĩa là gì trong tiếng Việt? Bản dịch: Tôi nói sự
  thật, đôi mắt tôi là bằng chứng
lang: en
en: My eyes bear witness.
vi: 'Tôi nói sự thật, đôi mắt tôi là bằng chứng'
source: opensubtitles
license: CC BY 4.0 (OPUS/OpenSubtitles)
opusLine: 65891
---
## Câu tiếng Anh

**My eyes bear witness.**

## Nghĩa tiếng Việt

Tôi nói sự thật, đôi mắt tôi là bằng chứng

## Bản dịch

| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|-----------|------------|
| My eyes bear witness. | Tôi nói sự thật, đôi mắt tôi là bằng chứng |

---
*Nguồn [OPUS OpenSubtitles](https://opus.nlpl.eu/OpenSubtitles.php) · eword.vn*
