---
title: '"My eyes have seen thy glory, oh God." nghĩa là gì? Dịch sang tiếng Việt'
description: >-
  "My eyes have seen thy glory, oh God." nghĩa là gì trong tiếng Việt? Bản dịch:
  Mắt con đã thấy được vinh quang của Ngài, lạy Chúa.
lang: en
en: 'My eyes have seen thy glory, oh God.'
vi: 'Mắt con đã thấy được vinh quang của Ngài, lạy Chúa.'
source: opensubtitles
license: CC BY 4.0 (OPUS/OpenSubtitles)
opusLine: 180469
---
## Câu tiếng Anh

**My eyes have seen thy glory, oh God.**

## Nghĩa tiếng Việt

Mắt con đã thấy được vinh quang của Ngài, lạy Chúa.

## Bản dịch

| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|-----------|------------|
| My eyes have seen thy glory, oh God. | Mắt con đã thấy được vinh quang của Ngài, lạy Chúa. |

---
*Nguồn [OPUS OpenSubtitles](https://opus.nlpl.eu/OpenSubtitles.php) · eword.vn*
