---
title: '"my fiancé." nghĩa là gì? Dịch sang tiếng Việt'
description: '"my fiancé." nghĩa là gì trong tiếng Việt? Bản dịch: hôn thê của ta.'
lang: en
en: my fiancé.
vi: hôn thê của ta.
source: opensubtitles
license: CC BY 4.0 (OPUS/OpenSubtitles)
opusLine: 329058
---
## Câu tiếng Anh

**my fiancé.**

## Nghĩa tiếng Việt

hôn thê của ta.

## Bản dịch

| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|-----------|------------|
| my fiancé. | hôn thê của ta. |

---
*Nguồn [OPUS OpenSubtitles](https://opus.nlpl.eu/OpenSubtitles.php) · eword.vn*
