Câu tiếng Anh
My first today.
Nghĩa tiếng Việt
Điếu thuốc đầu tiên của tôi.
Bản dịch
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| My first today. | Điếu thuốc đầu tiên của tôi. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn
My first today.
Điếu thuốc đầu tiên của tôi.
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| My first today. | Điếu thuốc đầu tiên của tôi. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn