---
title: '"My GPS device was stolen." nghĩa là gì? Dịch sang tiếng Việt'
description: >-
  "My GPS device was stolen." nghĩa là gì trong tiếng Việt? Bản dịch: Tôi bị
  trộm mất cái GPS rồi.
lang: en
en: My GPS device was stolen.
vi: Tôi bị trộm mất cái GPS rồi.
tatoebaEn: 2880035
tatoebaVi: 9774657
source: tatoeba
license: CC BY 2.0 FR
---
## Câu tiếng Anh

**My GPS device was stolen.**

## Nghĩa tiếng Việt

Tôi bị trộm mất cái GPS rồi.

## Bản dịch

| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|-----------|------------|
| My GPS device was stolen. | Tôi bị trộm mất cái GPS rồi. |

---
*Nguồn [Tatoeba](https://tatoeba.org) · eword.vn*
