Câu tiếng Anh
My hand more sure.
Nghĩa tiếng Việt
Tay tôi chắc chắn hơn.
Bản dịch
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| My hand more sure. | Tay tôi chắc chắn hơn. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn
My hand more sure.
Tay tôi chắc chắn hơn.
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| My hand more sure. | Tay tôi chắc chắn hơn. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn