Câu tiếng Anh
My hand's burning.
Nghĩa tiếng Việt
Tay anh bị cháy.
Bản dịch
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| My hand's burning. | Tay anh bị cháy. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn
My hand's burning.
Tay anh bị cháy.
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| My hand's burning. | Tay anh bị cháy. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn