---
title: '"My honour is vindicated" nghĩa là gì? Dịch sang tiếng Việt'
description: >-
  "My honour is vindicated" nghĩa là gì trong tiếng Việt? Bản dịch: Giờ danh dự
  của ta đã được khôi phục.
lang: en
en: My honour is vindicated
vi: Giờ danh dự của ta đã được khôi phục.
source: opensubtitles
license: CC BY 4.0 (OPUS/OpenSubtitles)
opusLine: 51709
---
## Câu tiếng Anh

**My honour is vindicated**

## Nghĩa tiếng Việt

Giờ danh dự của ta đã được khôi phục.

## Bản dịch

| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|-----------|------------|
| My honour is vindicated | Giờ danh dự của ta đã được khôi phục. |

---
*Nguồn [OPUS OpenSubtitles](https://opus.nlpl.eu/OpenSubtitles.php) · eword.vn*
