---
title: '"My husband has the key." nghĩa là gì? Dịch sang tiếng Việt'
description: >-
  "My husband has the key." nghĩa là gì trong tiếng Việt? Bản dịch: Chồng tôi
  mới có chìa khóa.
lang: en
en: My husband has the key.
vi: Chồng tôi mới có chìa khóa.
source: opensubtitles
license: CC BY 4.0 (OPUS/OpenSubtitles)
opusLine: 335795
---
## Câu tiếng Anh

**My husband has the key.**

## Nghĩa tiếng Việt

Chồng tôi mới có chìa khóa.

## Bản dịch

| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|-----------|------------|
| My husband has the key. | Chồng tôi mới có chìa khóa. |

---
*Nguồn [OPUS OpenSubtitles](https://opus.nlpl.eu/OpenSubtitles.php) · eword.vn*
