---
title: '"My husband was seen -" nghĩa là gì? Dịch sang tiếng Việt'
description: >-
  "My husband was seen -" nghĩa là gì trong tiếng Việt? Bản dịch: Chồng tôi đã
  bị phát hiện...
lang: en
en: My husband was seen -
vi: Chồng tôi đã bị phát hiện...
source: opensubtitles
license: CC BY 4.0 (OPUS/OpenSubtitles)
opusLine: 348108
---
## Câu tiếng Anh

**My husband was seen -**

## Nghĩa tiếng Việt

Chồng tôi đã bị phát hiện...

## Bản dịch

| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|-----------|------------|
| My husband was seen - | Chồng tôi đã bị phát hiện... |

---
*Nguồn [OPUS OpenSubtitles](https://opus.nlpl.eu/OpenSubtitles.php) · eword.vn*
