Câu tiếng Anh
My judge.
Nghĩa tiếng Việt
Chúa chứng giám.
Bản dịch
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| My judge. | Chúa chứng giám. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn
My judge.
Chúa chứng giám.
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| My judge. | Chúa chứng giám. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn