Câu tiếng Anh
My key, 168.
Nghĩa tiếng Việt
Chìa khóa của tôi, 168.
Bản dịch
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| My key, 168. | Chìa khóa của tôi, 168. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn
My key, 168.
Chìa khóa của tôi, 168.
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| My key, 168. | Chìa khóa của tôi, 168. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn