Câu tiếng Anh
My latedt.
Nghĩa tiếng Việt
Cuốn mới nhất của cháu.
Bản dịch
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| My latedt. | Cuốn mới nhất của cháu. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn
My latedt.
Cuốn mới nhất của cháu.
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| My latedt. | Cuốn mới nhất của cháu. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn