Câu tiếng Anh
My luggage.
Nghĩa tiếng Việt
Hành lý của tôi.
Bản dịch
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| My luggage. | Hành lý của tôi. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn
My luggage.
Hành lý của tôi.
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| My luggage. | Hành lý của tôi. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn