---
title: '"- My name is Kesa, sire." nghĩa là gì? Dịch sang tiếng Việt'
description: >-
  "- My name is Kesa, sire." nghĩa là gì trong tiếng Việt? Bản dịch: - Tôi là
  Kesa, thưa ngài.
lang: en
en: '- My name is Kesa, sire.'
vi: '- Tôi là Kesa, thưa ngài.'
source: opensubtitles
license: CC BY 4.0 (OPUS/OpenSubtitles)
opusLine: 253957
---
## Câu tiếng Anh

**- My name is Kesa, sire.**

## Nghĩa tiếng Việt

- Tôi là Kesa, thưa ngài.

## Bản dịch

| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|-----------|------------|
| - My name is Kesa, sire. | - Tôi là Kesa, thưa ngài. |

---
*Nguồn [OPUS OpenSubtitles](https://opus.nlpl.eu/OpenSubtitles.php) · eword.vn*
