---
title: '"- My neighbor''s out shopping." nghĩa là gì? Dịch sang tiếng Việt'
description: >-
  "- My neighbor's out shopping." nghĩa là gì trong tiếng Việt? Bản dịch: - Hàng
  xóm của tôi ra ngoài mua sắm.
lang: en
en: '- My neighbor''s out shopping.'
vi: '- Hàng xóm của tôi ra ngoài mua sắm.'
source: opensubtitles
license: CC BY 4.0 (OPUS/OpenSubtitles)
opusLine: 348439
---
## Câu tiếng Anh

**- My neighbor's out shopping.**

## Nghĩa tiếng Việt

- Hàng xóm của tôi ra ngoài mua sắm.

## Bản dịch

| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|-----------|------------|
| - My neighbor's out shopping. | - Hàng xóm của tôi ra ngoài mua sắm. |

---
*Nguồn [OPUS OpenSubtitles](https://opus.nlpl.eu/OpenSubtitles.php) · eword.vn*
