---
title: '"My old man''s got a place." nghĩa là gì? Dịch sang tiếng Việt'
description: >-
  "My old man's got a place." nghĩa là gì trong tiếng Việt? Bản dịch: Ông già
  tôi có đất.
lang: en
en: My old man's got a place.
vi: Ông già tôi có đất.
source: opensubtitles
license: CC BY 4.0 (OPUS/OpenSubtitles)
opusLine: 55096
---
## Câu tiếng Anh

**My old man's got a place.**

## Nghĩa tiếng Việt

Ông già tôi có đất.

## Bản dịch

| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|-----------|------------|
| My old man's got a place. | Ông già tôi có đất. |

---
*Nguồn [OPUS OpenSubtitles](https://opus.nlpl.eu/OpenSubtitles.php) · eword.vn*
