---
title: '"My older brother is watching TV." nghĩa là gì? Dịch sang tiếng Việt'
description: >-
  "My older brother is watching TV." nghĩa là gì trong tiếng Việt? Bản dịch: Anh
  trai tôi đang xem ti vi.
lang: en
en: My older brother is watching TV.
vi: Anh trai tôi đang xem ti vi.
tatoebaEn: 614439
tatoebaVi: 8992843
source: tatoeba
license: CC BY 2.0 FR
---
## Câu tiếng Anh

**My older brother is watching TV.**

## Nghĩa tiếng Việt

Anh trai tôi đang xem ti vi.

## Bản dịch

| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|-----------|------------|
| My older brother is watching TV. | Anh trai tôi đang xem ti vi. |

---
*Nguồn [Tatoeba](https://tatoeba.org) · eword.vn*
