Câu tiếng Anh
My oldest boy.
Nghĩa tiếng Việt
Con trai cả của tôi.
Bản dịch
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| My oldest boy. | Con trai cả của tôi. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn
My oldest boy.
Con trai cả của tôi.
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| My oldest boy. | Con trai cả của tôi. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn