Câu tiếng Anh
My own beloved.
Nghĩa tiếng Việt
Em yêu quý của riêng tôi.
Bản dịch
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| My own beloved. | Em yêu quý của riêng tôi. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn
My own beloved.
Em yêu quý của riêng tôi.
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| My own beloved. | Em yêu quý của riêng tôi. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn