Câu tiếng Anh
My papers are in order.
Nghĩa tiếng Việt
Giấy của tôi còn thời hạn mà.
Bản dịch
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| My papers are in order. | Giấy của tôi còn thời hạn mà. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn
My papers are in order.
Giấy của tôi còn thời hạn mà.
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| My papers are in order. | Giấy của tôi còn thời hạn mà. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn