Câu tiếng Anh
My phone rang.
Nghĩa tiếng Việt
Điện thoại của tôi đổ chuông.
Bản dịch
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| My phone rang. | Điện thoại của tôi đổ chuông. |
Nguồn Tatoeba · eword.vn
My phone rang.
Điện thoại của tôi đổ chuông.
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| My phone rang. | Điện thoại của tôi đổ chuông. |
Nguồn Tatoeba · eword.vn