Câu tiếng Anh
My prisoner.
Nghĩa tiếng Việt
Tù nhân của ta.
Bản dịch
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| My prisoner. | Tù nhân của ta. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn
My prisoner.
Tù nhân của ta.
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| My prisoner. | Tù nhân của ta. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn