Câu tiếng Anh
My salutations, Nene.
Nghĩa tiếng Việt
Xin chào, Nene.
Bản dịch
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| My salutations, Nene. | Xin chào, Nene. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn
My salutations, Nene.
Xin chào, Nene.
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| My salutations, Nene. | Xin chào, Nene. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn