Câu tiếng Anh
My second offense.
Nghĩa tiếng Việt
Hành vi phạm tội thứ hai của tôi.
Bản dịch
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| My second offense. | Hành vi phạm tội thứ hai của tôi. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn
My second offense.
Hành vi phạm tội thứ hai của tôi.
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| My second offense. | Hành vi phạm tội thứ hai của tôi. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn