---
title: '"- My shoes have been stolen" nghĩa là gì? Dịch sang tiếng Việt'
description: >-
  "- My shoes have been stolen" nghĩa là gì trong tiếng Việt? Bản dịch: - Đôi
  giày của anh mất tích rồi.
lang: en
en: '- My shoes have been stolen'
vi: '- Đôi giày của anh mất tích rồi.'
source: opensubtitles
license: CC BY 4.0 (OPUS/OpenSubtitles)
opusLine: 216536
---
## Câu tiếng Anh

**- My shoes have been stolen**

## Nghĩa tiếng Việt

- Đôi giày của anh mất tích rồi.

## Bản dịch

| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|-----------|------------|
| - My shoes have been stolen | - Đôi giày của anh mất tích rồi. |

---
*Nguồn [OPUS OpenSubtitles](https://opus.nlpl.eu/OpenSubtitles.php) · eword.vn*
