---
title: '"- My son forgot the paddle." nghĩa là gì? Dịch sang tiếng Việt'
description: >-
  "- My son forgot the paddle." nghĩa là gì trong tiếng Việt? Bản dịch: - Con
  trai tôi bỏ quên cái chèo.
lang: en
en: '- My son forgot the paddle.'
vi: '- Con trai tôi bỏ quên cái chèo.'
source: opensubtitles
license: CC BY 4.0 (OPUS/OpenSubtitles)
opusLine: 326095
---
## Câu tiếng Anh

**- My son forgot the paddle.**

## Nghĩa tiếng Việt

- Con trai tôi bỏ quên cái chèo.

## Bản dịch

| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|-----------|------------|
| - My son forgot the paddle. | - Con trai tôi bỏ quên cái chèo. |

---
*Nguồn [OPUS OpenSubtitles](https://opus.nlpl.eu/OpenSubtitles.php) · eword.vn*
