---
title: '"My things." nghĩa là gì? Dịch sang tiếng Việt'
description: '"My things." nghĩa là gì trong tiếng Việt? Bản dịch: Mấy món đồ của em.'
lang: en
en: My things.
vi: Mấy món đồ của em.
source: opensubtitles
license: CC BY 4.0 (OPUS/OpenSubtitles)
opusLine: 226565
---
## Câu tiếng Anh

**My things.**

## Nghĩa tiếng Việt

Mấy món đồ của em.

## Bản dịch

| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|-----------|------------|
| My things. | Mấy món đồ của em. |

---
*Nguồn [OPUS OpenSubtitles](https://opus.nlpl.eu/OpenSubtitles.php) · eword.vn*
