---
title: '"My timetable never varies." nghĩa là gì? Dịch sang tiếng Việt'
description: >-
  "My timetable never varies." nghĩa là gì trong tiếng Việt? Bản dịch: Thời gian
  biểu của tôi không bao giờ thay đổi.
lang: en
en: My timetable never varies.
vi: Thời gian biểu của tôi không bao giờ thay đổi.
source: opensubtitles
license: CC BY 4.0 (OPUS/OpenSubtitles)
opusLine: 341986
---
## Câu tiếng Anh

**My timetable never varies.**

## Nghĩa tiếng Việt

Thời gian biểu của tôi không bao giờ thay đổi.

## Bản dịch

| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|-----------|------------|
| My timetable never varies. | Thời gian biểu của tôi không bao giờ thay đổi. |

---
*Nguồn [OPUS OpenSubtitles](https://opus.nlpl.eu/OpenSubtitles.php) · eword.vn*
