---
title: '"My watch has been stolen." nghĩa là gì? Dịch sang tiếng Việt'
description: >-
  "My watch has been stolen." nghĩa là gì trong tiếng Việt? Bản dịch: Đồng hồ
  của tôi bị trộm mất rồi.
lang: en
en: My watch has been stolen.
vi: Đồng hồ của tôi bị trộm mất rồi.
tatoebaEn: 251010
tatoebaVi: 9917692
source: tatoeba
license: CC BY 2.0 FR
---
## Câu tiếng Anh

**My watch has been stolen.**

## Nghĩa tiếng Việt

Đồng hồ của tôi bị trộm mất rồi.

## Bản dịch

| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|-----------|------------|
| My watch has been stolen. | Đồng hồ của tôi bị trộm mất rồi. |

---
*Nguồn [Tatoeba](https://tatoeba.org) · eword.vn*
