---
title: '"My watch has disappeared." nghĩa là gì? Dịch sang tiếng Việt'
description: >-
  "My watch has disappeared." nghĩa là gì trong tiếng Việt? Bản dịch: Đồng hồ
  của tôi đã biến mất.
lang: en
en: My watch has disappeared.
vi: Đồng hồ của tôi đã biến mất.
tatoebaEn: 9435390
tatoebaVi: 10282139
source: tatoeba
license: CC BY 2.0 FR
---
## Câu tiếng Anh

**My watch has disappeared.**

## Nghĩa tiếng Việt

Đồng hồ của tôi đã biến mất.

## Bản dịch

| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|-----------|------------|
| My watch has disappeared. | Đồng hồ của tôi đã biến mất. |

---
*Nguồn [Tatoeba](https://tatoeba.org) · eword.vn*
