Câu tiếng Anh
- My watch.
Nghĩa tiếng Việt
Oh, đồng hồ của tôi...
Bản dịch
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| - My watch. | Oh, đồng hồ của tôi... |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn
- My watch.
Oh, đồng hồ của tôi...
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| - My watch. | Oh, đồng hồ của tôi... |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn